tangenziale
/tan.d͡ʒenˈt͡sja.le/ giọng máy của trình duyệt
tangenziale nghĩa là tiếp tuyến.
Nghĩa của tangenziale
Tính từ
- Tiếp tuyến.
Dạng từ của tangenziale
| Số nhiều | tangenziali |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring road (British), beltway (US), bypass
- Tính từ tangential
Câu hỏi thường gặp
tangenziale nghĩa là gì?
tangenziale (tính từ) nghĩa là tiếp tuyến.