temperalapis
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il temperalapis
temperalapis nghĩa là cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Nghĩa của temperalapis
Danh từ · giống đực
- Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temperalapis
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pencil sharpener
Câu hỏi thường gặp
temperalapis nghĩa là gì?
temperalapis (danh từ) nghĩa là cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì.
temperalapis là giống đực hay giống cái?
temperalapis là danh từ giống đực: il temperalapis.