tale
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈta.le/ giọng máy của trình duyệt
tale nghĩa là như thế.
Nghĩa của tale
Hạn định từ
- Như thế.
Cụm từ, thành ngữ với tale
- tale padre, tale figlio — Cha nào con nấy.
Câu ví dụ với tale
- Questo è davvero un tale problema? Đây có thực sự là vấn đề như thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4563286
- Questo è veramente un tale problema? Đây có thực sự là vấn đề như thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4563287
- Tale padre, tale figlio. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ such
Câu hỏi thường gặp
tale nghĩa là gì?
tale (hạn định từ) nghĩa là như thế.