TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

telefono

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/teˈlɛ.fo.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il telefono · số nhiều: i telefoni

telefono nghĩa là điện thoại, dây nói.

Cũng là một dạng biến đổi của telefonare — Điện, điện thoại, gọi điện, gọi điện thoại, kêu điện thoại.

Nghĩa của telefono

Danh từ · giống đực

  1. Điện thoại, dây nói, phôn.

Cụm từ, thành ngữ với telefono

  • telefono cellulare — Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
  • telefono intelligente — Điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn, smát-phôn.

Câu ví dụ với telefono

  • Conosce il tuo numero di telefono? Chị ấy có biết số điện thoại của anh không?Tatoeba #1005886
  • Ho dimenticato il tuo numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #939861
  • Ho dimenticato il suo numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #939862
  • Ho scordato il tuo numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3073533
  • Ho scordato il suo numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3073536
  • Ho dimenticato il vostro numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3073537
  • Ho scordato il vostro numero di telefono. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3073538
  • Tom è ancora al telefono con Mary. Tom vẫn còn nói chuyện điện thoại với Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4923304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone, phone

Câu hỏi thường gặp

telefono nghĩa là gì?

telefono (danh từ) nghĩa là điện thoại, dây nói.

telefono là giống đực hay giống cái?

telefono là danh từ giống đực: il telefono, số nhiều i telefoni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.