TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tacco

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtak.ko/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il tacco · số nhiều: i tacchi

tacco nghĩa là gót, gót giày.

Nghĩa của tacco

Danh từ · giống đực

  1. Gót, gót giày.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tacco

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với tacco

  • Se provassi a indossare scarpe con tacchi così alti, mi slogherei la caviglia. Tôi mà cố đi giầy gót cao thế thì cổ chân sẽ đau lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13330863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heel (of a shoe); chock (to stop a wheel)

Câu hỏi thường gặp

tacco nghĩa là gì?

tacco (danh từ) nghĩa là gót, gót giày.

tacco là giống đực hay giống cái?

tacco là danh từ giống đực: il tacco, số nhiều i tacchi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.