Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ G
524 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/3
- gabbialồng, cái lồng
- gabbia toracicalồng ngực
- gabbianohải âu, mòng biển
- gabbiano comunemòng biển đầu đen
- gabellathuế quan, hải quan
- gabinettonội các, vệ sinh, nhà vệ sinh
- Gabonga-bông
- gadoliniogađolini
- gaelicotiếng ai-len
- gaio
- galangariềng
- galantega-lăng, hào hiệp
- galassiathiên hà
- galassia spiralethiên hà xoắn ốc
- galateolễ nghi, nghi lễ
- galeranhà tù, nhà tạm giam
- gallare
- galleggiarenổi
- galleriahầm, đường hầm
- Gallesxứ wales, xứ gan
- gallicizzarepháp hóa, pháp hoá
- gallinagà mái
- gallina dalle uova d'orogà đẻ trứng vàng
- gallinacciogà tây
- gallioGali (nguyên tố hóa học)
- gallogà trống, con gà trống
- galopparephi
- galvanometrogavanô kế
- gambachân, giò
- gamberettotôm
- gamberotôm
- gambero di fiumetôm hùm đất
- gambero di maretôm hùm, tôm rồng
- Gambiagăm-bi-a
- gambothân
- gametegiao tử
- gammadãy, chuỗi
- ganasciahàm, quai hàm
- gancettomóc
- ganciomóc
- Gangehằng, sông hằng
- gangster
- gannirehú, tru
- garacuộc thi, cuộc đua
- garagenhà để xe hơi, nhà để xe
- garantirebảo lãnh
- garanziasự bảo đảm
- garibaldinogaribanđi
- gariglionehộp nhạc
- garofanocẩm chướng
- garofano dei poeticẩm chướng thơm lùn
- garzettacò
- gaskhí tê, khí
- gas idealekhí lí tưởng
- gas naturalekhí thiên nhiên, khí ga
- gas serrakhí nhà kính
- gasatophê
- gasoliođiêzen
- gassificarekhí hoá
- gastriteviêm dạ dày
- gastronomiaẩm thực, liệu lí học
- gattamèo
- gattinamèo con, miu
- gattinomèo con, miu
- gattomèo
- Gatto con gli stivalimèo đi hia
- gatto della giunglamèo ri
- gatto dorato asiaticobáo lửa
- gattonarebò, trườn
- gayđồng tính, gay, người đồng tính nam
- gazebovọng lâu
- gazzachim ác là
- gazzellalinh dương
- gecotắc kè, cắc kè
- geishanghệ giả
- gelaređóng băng, đóng đá
- gelatabăng giá
- gelatinathạch, rau câu
- gelatokem, đông, lạnh
- gelobăng giá, rét
- gelonecước
- gelosiaghen, lòng ghen tị
- gelosoghen
- gelsodâu, dâu tằm
- gelsominolài, nhài
- gemella
- Gemellisong tử, song nam
- gemellotrẻ sinh đôi
- gemmađá quý
- gendarmeriasen đầm, hiến binh
- genedi tố
- genealogiagia phả học
- generaletướng quân, tướng
- generalizzazionekhái quát hoá
- generaresinh ra, gây ra, phát
- generatoremáy phát điện
- generatriceđường sinh
- generazionethế hệ
- genereloại, giống
- generorể, con rể
- generosorộng lượng, hào phóng
- Genesisách sáng thế, sáng thế ký
- geneticadi truyền học
- genetico
- Gengis Khanthành cát tư hãn
- gengivanướu, lợi
- genialethiên tài
- geniothần đèn, quân đoàn
- genitorephụ huynh
- genitricephụ huynh
- gennaiotháng giêng, tháng một
- genocidiodiệt chủng
- genomabộ gen
- gentengười ta, mọi người, dân chúng
- gentiletốt bụng
- gentilezzalòng tốt
- gentilmentenhẹ nhàng
- gentiluomo
- geografiađịa lý học
- geograficođịa lý
- geografonhà địa lý
- geologiađịa chất học
- geologonhà địa chất
- geometriahình học
- geometria analiticahình học giải tích
- geomorfologiađịa mạo học
- geopoliticađịa chính trị
- Georgiagiê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a
- georgianangười gru-di-a
- georgianotiếng gru-di-a, người gru-di-a
- geostazionariođịa tĩnh
- geotermaleđịa nhiệt
- geotermicođịa nhiệt
- geotrupebọ hung
- gerarchiatôn ti, thứ bậc
- gerbillochuột nhảy
- gerboachuột nhảy
- Germaniađức
- germanizzaređức hóa, đức hoá
- germanoanh chị em
- germemộng, mầm, vi khuẩn
- germinaletháng nảy mầm
- germogliobúp, chồi
- geroglificochữ tượng hình
- gerundiođộng danh từ
- Gerusalemmegiê-ru-sa-lem, giê-ru-xa-lem
- gessettophấn, phấn viết
- gessophấn, đá phấn
- gestantesản phụ
- Gestaposở ghextapô
- gestazionethai kì
- gestionesự quản lý
- gestirequản lý, điều hành
- gestocử chỉ, bộ tịch
- gesto del cuoretrái tim bàn tay
- gestorengười quản lý
- gesuitathầy tu dòng tên
- Gesùgiêsu, giê-su
- Gesù Cristogiê-xu ki-tô, jêsus christ
- gettareném, chọi
- gettare la mascherađể lộ, tiết lộ
- getto del pesođẩy tạ
- ghengađoàn, tốp
- ghepardobáo săn, báo bờm
- ghiacciaiosông băng
- ghiacciaređóng băng, đóng đá
- ghiacciatođông
- ghiacciobăng, đá
- ghiaccio seccođá khô
- ghiacciolocột băng, trụ băng, kem que
- ghiaccionenúi băng trôi, băng sơn
- ghiadogươm, kiếm
- ghiaiasỏi, đá dăm
- ghiandahạt sồi
- ghiandolatuyến
- ghiandola mammariatuyến vú
- ghiandola pinealetuyến tùng
- ghiandola salivaretuyến bước bọt
- ghigliottinamáy chém
- ghiottonecốc, cốc đế, chồn gulo
- ghiozzocá bống
- ghirlandavòng hoa
- ghirochuột sóc
- ghisagang
- gigiê, gờ
- Gia
- giacatrái mít, quả mít
- Giacartagia-các-ta, giang lưu ba
- giaccaáo khoác, áo vét tông, áo bành tô
- giacchettaáo tây, áo vét
- giacerenằm
- giacigliogiường
- Giacobbegiacóp, giacôbê, giacôbe
- Giacomogiacôbê, giacơ, giacóp
- giadangọc thạch
- giaggiolodiên vĩ
- giaguarobáo đốm, báo đốm châu mỹ
- giallohoàng, vàng, màu vàng
- giallonevàng anh á âu, hoàng anh á âu
- giammaikhông bao giờ