gattina
đi với mạo từ: la gattina · số nhiều: le gattine
gattina nghĩa là mèo con, miu.
Nghĩa của gattina
Danh từ · giống cái
- Mèo con, miu, miu con.
Câu ví dụ với gattina
- Questa è una gattina. Đây là một con mèo con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13939589
- Questo è un gattino. Đây là một con mèo con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13939588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of gattino; female kitten; pussy
Câu hỏi thường gặp
gattina nghĩa là gì?
gattina (danh từ) nghĩa là mèo con, miu.
gattina là giống đực hay giống cái?
gattina là danh từ giống cái: la gattina, số nhiều le gattine.