ghiaccio secco
danh từ giống đực
/ˈɡjat.t͡ʃo ˈsek.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il ghiaccio secco
ghiaccio secco nghĩa là đá khô.
Nghĩa của ghiaccio secco
Danh từ · giống đực
- Đá khô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dry ice
Câu hỏi thường gặp
ghiaccio secco nghĩa là gì?
ghiaccio secco (danh từ) nghĩa là đá khô.
ghiaccio secco là giống đực hay giống cái?
ghiaccio secco là danh từ giống đực: il ghiaccio secco.