gelo
danh từ giống đực
/ˈd͡ʒɛ.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il gelo · số nhiều: i geli
gelo nghĩa là băng giá, rét.
Cũng là một dạng biến đổi của gelare — Đóng băng, đóng đá, đông đá.
Nghĩa của gelo
Danh từ · giống đực
- Băng giá.
- Rét.
Họ từ của gelo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intense cold; frost; cold weather; icy water; coldness (lack of enthusiasm etc.)
Câu hỏi thường gặp
gelo nghĩa là gì?
gelo (danh từ) nghĩa là băng giá, rét.
gelo là giống đực hay giống cái?
gelo là danh từ giống đực: il gelo, số nhiều i geli.