giacchetta
danh từ giống cái
/d͡ʒakˈket.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la giacchetta · số nhiều: le giacchette
giacchetta nghĩa là áo tây, áo vét.
Nghĩa của giacchetta
Danh từ · giống cái
- Áo tây, áo vét.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giacchetta
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jacket, bedjacket
Câu hỏi thường gặp
giacchetta nghĩa là gì?
giacchetta (danh từ) nghĩa là áo tây, áo vét.
giacchetta là giống đực hay giống cái?
giacchetta là danh từ giống cái: la giacchetta, số nhiều le giacchette.