gesto
/ˈd͡ʒɛs.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il gesto · số nhiều: i gesti
gesto nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
Nghĩa của gesto
Danh từ · giống đực
- Cử chỉ, bộ tịch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gesto
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với gesto
- gesto del cuore — Trái tim bàn tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gesture, an act; gesture, a sign, a movement
Câu hỏi thường gặp
gesto nghĩa là gì?
gesto (danh từ) nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
gesto là giống đực hay giống cái?
gesto là danh từ giống đực: il gesto, số nhiều i gesti.