TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

atto

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈat.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'atto · số nhiều: gli atti

atto nghĩa là hành vi, lớp.

Nghĩa của atto

Danh từ · giống đực

  1. Hành vi.
  2. Lớp.

Dạng từ của atto

Giống cáiatta
Giống cái số nhiềuatte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atto

Đồng nghĩa

Họ từ của atto

Câu ví dụ với atto

  • L'incendio doloso è un atto criminale. Phóng hoả là một hành động phạm pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5546121
  • Tom sta subendo atti di bullismo da parte di Mary. Tom đang bị Mary bắt nạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5547914

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act, deed; document, deed, certificate
  • Tính từ fit or capable (for a specified task)

Câu hỏi thường gặp

atto nghĩa là gì?

atto (danh từ) nghĩa là hành vi, lớp.

atto là giống đực hay giống cái?

atto là danh từ giống đực: l'atto, số nhiều gli atti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.