TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

attivo

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/atˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt

attivo nghĩa là năng động, tích cực, đang hoạt động.

Nghĩa của attivo

Tính từ

  1. Năng động, tích cực. (biên soạn)
  2. Đang hoạt động. (biên soạn)

Dạng từ của attivo

Giống cái số ítattiva
Giống đực số nhiềuattivi
Giống cái số nhiềuattive
So sánh nhấtattivissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attivo

Trái nghĩa

Họ từ của attivo

Câu ví dụ với attivo

  • Il mercato azionario è molto attivo. Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482470
  • La Borsa è molto attiva. Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482469
  • Mia nonna è ancora molto attiva a ottantacinque anni. Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5240836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ active; working, busy
  • Danh từ active voice; assets

Câu hỏi thường gặp

attivo nghĩa là gì?

attivo (tính từ) nghĩa là năng động, tích cực, đang hoạt động.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.