TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gesù

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/d͡ʒeˈzu/ giọng máy của trình duyệt

Gesù nghĩa là giêsu, giê-su.

Nghĩa của Gesù

Danh từ riêng

  1. Giêsu, giê-su, giê-xu, gia-tô, gia tô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gesù

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Gesù

  • Gesù Cristo — Giê-xu ki-tô, jêsus christ, giê-su ki-tô, giêsu kitô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ Jesus!

Câu hỏi thường gặp

Gesù nghĩa là gì?

Gesù (danh từ riêng) nghĩa là giêsu, giê-su.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.