Cristo
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈkris.to/ giọng máy của trình duyệt
Cristo nghĩa là ki-tô, ki-ri-xi-tô, cơ đốc.
Nghĩa của Cristo
Danh từ riêng
- Ki-tô, ki-ri-xi-tô, cơ đốc, kitô.
Họ từ của Cristo
Cụm từ, thành ngữ với Cristo
- Gesù Cristo — Giê-xu ki-tô, jêsus christ, giê-su ki-tô, giêsu kitô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Christ; a figure of Christ, crucifix
- Danh từ Christ (Jesus Christ)
- Thán từ express anger, astonishment, frustration etc.
- Tiền tố pertaining to Christ or Christianity; Christo-
Câu hỏi thường gặp
Cristo nghĩa là gì?
Cristo (danh từ riêng) nghĩa là ki-tô, ki-ri-xi-tô, cơ đốc.