TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

gas serra

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il gas serra

gas serra nghĩa là khí nhà kính.

Nghĩa của gas serra

Danh từ · giống đực

  1. Khí nhà kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenhouse gas

Câu hỏi thường gặp

gas serra nghĩa là gì?

gas serra (danh từ) nghĩa là khí nhà kính.

gas serra là giống đực hay giống cái?

gas serra là danh từ giống đực: il gas serra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.