galvanometro
danh từ giống đực
/ɡal.vaˈnɔ.me.tro/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il galvanometro · số nhiều: i galvanometri
galvanometro nghĩa là gavanô kế.
Nghĩa của galvanometro
Danh từ · giống đực
- Gavanô kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ galvanometer
Câu hỏi thường gặp
galvanometro nghĩa là gì?
galvanometro (danh từ) nghĩa là gavanô kế.
galvanometro là giống đực hay giống cái?
galvanometro là danh từ giống đực: il galvanometro, số nhiều i galvanometri.