generale
đi với mạo từ: il/la generale · số nhiều: i generali
generale nghĩa là tướng quân, tướng.
Nghĩa của generale
Danh từ · cả hai giống
- Tướng quân, tướng.
Cụm từ, thành ngữ với generale
- pubblico generale — Công chúng, xã hội.
- quartier generale — Tổng hành dinh.
- relatività generale — Thuyết tương đối rộng.
- sciopero generale — Tổng đình công.
Câu ví dụ với generale
- In generale, gli uomini sono più forti delle donne. Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7904107
- In generale, i ragazzi possono correre più velocemente delle ragazze. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7904115
- In generale, i ragazzi riescono a correre più velocemente delle ragazze. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7904117
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ general
- Danh từ general
Câu hỏi thường gặp
generale nghĩa là gì?
generale (danh từ) nghĩa là tướng quân, tướng.
generale là giống đực hay giống cái?
generale là danh từ cả hai giống: il/la generale, số nhiều i generali.