ghiandola salivare
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la ghiandola salivare · số nhiều: le ghiandole salivari
ghiandola salivare nghĩa là tuyến bước bọt.
Nghĩa của ghiandola salivare
Danh từ · giống cái
- Tuyến bước bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salivary gland
Câu hỏi thường gặp
ghiandola salivare nghĩa là gì?
ghiandola salivare (danh từ) nghĩa là tuyến bước bọt.
ghiandola salivare là giống đực hay giống cái?
ghiandola salivare là danh từ giống cái: la ghiandola salivare, số nhiều le ghiandole salivari.