TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ghiandola salivare

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la ghiandola salivare · số nhiều: le ghiandole salivari

ghiandola salivare nghĩa là tuyến bước bọt.

Nghĩa của ghiandola salivare

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến bước bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salivary gland

Câu hỏi thường gặp

ghiandola salivare nghĩa là gì?

ghiandola salivare (danh từ) nghĩa là tuyến bước bọt.

ghiandola salivare là giống đực hay giống cái?

ghiandola salivare là danh từ giống cái: la ghiandola salivare, số nhiều le ghiandole salivari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.