gatto
đi với mạo từ: il gatto · số nhiều: i gatti
gatto nghĩa là mèo.
Nghĩa của gatto
Danh từ · giống đực
- Mèo.
Dạng từ của gatto
| Giống cái | gatta |
Họ từ của gatto
Cụm từ, thành ngữ với gatto
- Gatto con gli stivali — Mèo đi hia.
- gatto della giungla — Mèo ri.
- gatto dorato asiatico — Báo lửa.
- pesce gatto — Cá trê.
Câu ví dụ với gatto
- Al gatto piace dormire accanto a me. Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529361
- Il gatto non ha mosso un muscolo. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #849896
- C'è gente che mangia carne di gatto. Có những người ăn thịt mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13912790
- C'è un gatto sotto la scrivania. Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374224
- Quando il gatto non c'è i topi ballano. Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382094
- Il gatto ha inseguito il topo. Con mèo đuổi con chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409830
- C'era una volta un gatto di nome Tango. Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2733290
- Il gatto nella scatola sta dormendo. Con mèo trong hộp đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13336784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cat; tom, tomcat
Câu hỏi thường gặp
gatto nghĩa là gì?
gatto (danh từ) nghĩa là mèo.
gatto là giống đực hay giống cái?
gatto là danh từ giống đực: il gatto, số nhiều i gatti.