micia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la micia · số nhiều: le micie
micia nghĩa là mèo.
Nghĩa của micia
Danh từ · giống cái
- Mèo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với micia
Đồng nghĩa
Họ từ của micia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kitty-cat, pussy, pussy-cat, puss (affectionate term for a female cat); female genitalia, pussy
Câu hỏi thường gặp
micia nghĩa là gì?
micia (danh từ) nghĩa là mèo.
micia là giống đực hay giống cái?
micia là danh từ giống cái: la micia, số nhiều le micie.