mica
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmi.ka/ giọng máy của trình duyệt
mica nghĩa là đâu, chẳng.
Nghĩa của mica
Phó từ
- Đâu, chẳng (khẩu ngữ, nhấn mạnh phủ định: non è mica facile — đâu có dễ) (biên soạn)
Câu ví dụ với mica
- Non ho mica fame! Tôi không đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1541985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breadcrumb; bit, morsel; mica (mineral)
- Phó từ not; hardly, you know; bit; at all; by any chance
Câu hỏi thường gặp
mica nghĩa là gì?
mica (phó từ) nghĩa là đâu, chẳng.