fica
danh từ giống cái
/ˈfi.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fica · số nhiều: le fiche
fica nghĩa là lồn, đĩ.
Cũng là một dạng biến đổi của fico — Sung.
Nghĩa của fica
Danh từ · giống cái
- Tiếng lóng, Thô tục Lồn.
- Tiếng lóng, Thô tục Đĩ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fica
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pussy; sexually attractive woman; fig (fresh fruit)
Câu hỏi thường gặp
fica nghĩa là gì?
fica (danh từ) nghĩa là lồn, đĩ.
fica là giống đực hay giống cái?
fica là danh từ giống cái: la fica, số nhiều le fiche.