natura
đi với mạo từ: la natura · số nhiều: le nature
natura nghĩa là ngoài trời, tự nhiên, tính, bản chất.
Nghĩa của natura
Danh từ · giống cái
- Ngoài trời, tự nhiên, nguyên thủy, tạo hóa.
- Tính, bản chất, bản tính.
Họ từ của natura
Cụm từ, thành ngữ với natura
- natura morta — Tranh tĩnh vật.
Câu ví dụ với natura
- La bellezza è un dono di natura. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885871
- La natura umana è difficile da cambiare. Bản chất con người khó thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13886008
- La natura è verde. Thiên nhiên màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11844130
- Gli animali in cattività spesso vivono più a lungo di quelli in natura. Động vật nuôi nhốt thường sống lâu hơn động vật sống hoang dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13904459
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nature; essence, character
Câu hỏi thường gặp
natura nghĩa là gì?
natura (danh từ) nghĩa là ngoài trời, tự nhiên, tính, bản chất.
natura là giống đực hay giống cái?
natura là danh từ giống cái: la natura, số nhiều le nature.