TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

naturale

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.tuˈra.le/ giọng máy của trình duyệt

naturale nghĩa là tự nhiên, không có ga.

Nghĩa của naturale

Tính từ

  1. Tự nhiên. (biên soạn)
  2. (nước) không có ga. (biên soạn)

Dạng từ của naturale

Số nhiềunaturali
So sánh nhấtnaturalissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturale

Trái nghĩa

Họ từ của naturale

Cụm từ, thành ngữ với naturale

Câu ví dụ với naturale

  • Il tuo profumo naturale mi avvolge come un caldo abbraccio. Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ natural; still (not sparkling) (of mineral water)

Câu hỏi thường gặp

naturale nghĩa là gì?

naturale (tính từ) nghĩa là tự nhiên, không có ga.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.