naturale
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/na.tuˈra.le/ giọng máy của trình duyệt
naturale nghĩa là tự nhiên, không có ga.
Nghĩa của naturale
Tính từ
- Tự nhiên. (biên soạn)
- (nước) không có ga. (biên soạn)
Dạng từ của naturale
| Số nhiều | naturali |
| So sánh nhất | naturalissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturale
Trái nghĩa
Họ từ của naturale
Cụm từ, thành ngữ với naturale
- disastro naturale — Thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.
- gas naturale — Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốt.
- risorsa naturale — Tài nguyên thiên nhiên.
- selezione naturale — Chọn lọc tự nhiên.
Câu ví dụ với naturale
- Il tuo profumo naturale mi avvolge come un caldo abbraccio. Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ natural; still (not sparkling) (of mineral water)
Câu hỏi thường gặp
naturale nghĩa là gì?
naturale (tính từ) nghĩa là tự nhiên, không có ga.