TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

risorsa naturale

danh từ giống cái
/riˈzor.sa na.tuˈra.le/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la risorsa naturale · số nhiều: le risorse naturali

risorsa naturale nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

Nghĩa của risorsa naturale

Danh từ · giống cái

  1. Tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural resource

Câu hỏi thường gặp

risorsa naturale nghĩa là gì?

risorsa naturale (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.

risorsa naturale là giống đực hay giống cái?

risorsa naturale là danh từ giống cái: la risorsa naturale, số nhiều le risorse naturali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.