risorsa naturale
danh từ giống cái
/riˈzor.sa na.tuˈra.le/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la risorsa naturale · số nhiều: le risorse naturali
risorsa naturale nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa của risorsa naturale
Danh từ · giống cái
- Tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural resource
Câu hỏi thường gặp
risorsa naturale nghĩa là gì?
risorsa naturale (danh từ) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên.
risorsa naturale là giống đực hay giống cái?
risorsa naturale là danh từ giống cái: la risorsa naturale, số nhiều le risorse naturali.