risorsa
/riˈzor.sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la risorsa · số nhiều: le risorse
risorsa nghĩa là tài nguyên.
Nghĩa của risorsa
Danh từ · giống cái
- Tài nguyên.
Cụm từ, thành ngữ với risorsa
- risorsa naturale — Tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resource; asset
Câu hỏi thường gặp
risorsa nghĩa là gì?
risorsa (danh từ) nghĩa là tài nguyên.
risorsa là giống đực hay giống cái?
risorsa là danh từ giống cái: la risorsa, số nhiều le risorse.