artificiale
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ar.ti.fiˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt
artificiale nghĩa là nhân tạo.
Nghĩa của artificiale
Tính từ
- Nhân tạo.
Dạng từ của artificiale
| Số nhiều | artificiali |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artificiale
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với artificiale
- fuoco artificiale — Pháo hoa, pháo bông.
- intelligenza artificiale — Trí tuệ nhân tạo.
- latte artificiale — Sữa công thức.
Câu ví dụ với artificiale
- L'intelligenza artificiale crescerà per uccidere l'umanità? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465177
- IA sta per intelligenza artificiale. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5898387
- L'intelligenza artificiale può commettere errori. AI có thể mắc lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13582730
- L'intelligenza artificiale non esiste. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13288163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ artificial
Câu hỏi thường gặp
artificiale nghĩa là gì?
artificiale (tính từ) nghĩa là nhân tạo.