articolo
đi với mạo từ: l'articolo · số nhiều: gli articoli
articolo nghĩa là bài viết, mạo từ, quán từ.
Nghĩa của articolo
Danh từ · giống đực
- Bài viết.
- Mạo từ, quán từ.
- Điều.
- Bài văn.
- Mục từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với articolo
Đồng nghĩa
Họ từ của articolo
Cụm từ, thành ngữ với articolo
- articolo determinativo — Mạo từ xác định.
- articolo indeterminativo — Mạo từ bất định.
Câu ví dụ với articolo
- Ha letto questo articolo? Cô ấy đã đọc bài báo này chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3636769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ article; article (in a newspaper, magazine, etc.); item, article; goods; article, paragraph, clause
Câu hỏi thường gặp
articolo nghĩa là gì?
articolo (danh từ) nghĩa là bài viết, mạo từ, quán từ.
articolo là giống đực hay giống cái?
articolo là danh từ giống đực: l'articolo, số nhiều gli articoli.