articolazione
danh từ giống cái
/ar.ti.ko.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'articolazione · số nhiều: le articolazioni
articolazione nghĩa là khớp, khớp xương.
Nghĩa của articolazione
Danh từ · giống cái
- Khớp, khớp xương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint (of the body); articulation (all senses)
Câu hỏi thường gặp
articolazione nghĩa là gì?
articolazione (danh từ) nghĩa là khớp, khớp xương.
articolazione là giống đực hay giống cái?
articolazione là danh từ giống cái: l'articolazione, số nhiều le articolazioni.