patata
đi với mạo từ: la patata · số nhiều: le patate
patata nghĩa là khoai tây, lồn.
Nghĩa của patata
Danh từ · giống cái
- Khoai tây.
- Tiếng lóng Lồn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patata
Đồng nghĩa
Họ từ của patata
Cụm từ, thành ngữ với patata
- patata americana — Khoai lang.
- patata dolce — Khoai lang.
Câu ví dụ với patata
- A Tom piacciono le patate. Tom thích khoai tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5444559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potato; pussy (vagina)
Câu hỏi thường gặp
patata nghĩa là gì?
patata (danh từ) nghĩa là khoai tây, lồn.
patata là giống đực hay giống cái?
patata là danh từ giống cái: la patata, số nhiều le patate.