cosa
đi với mạo từ: la cosa · số nhiều: le cose
cosa nghĩa là vật, thứ, việc, chuyện.
Nghĩa của cosa
Danh từ · giống cái
- Vật, thứ, đồ vật. (biên soạn)
- Việc, chuyện, điều. (biên soạn)
- Những gì.
Đại từ
- Gì, cái gì (cosa fai? — bạn làm gì?) (biên soạn)
Họ từ của cosa
Cụm từ, thành ngữ với cosa
- che cosa — Gì, cái gì.
Câu ví dụ với cosa
- Dove hai preso quella cosa lì? Con lấy thứ đó ở đâu vậy?Tatoeba #1752352
- Quella cosa può essere fatta in un giorno. Điều đó có thể làm trong một ngày.Tatoeba #1760836
- Cosa ne pensa, dottore? Ý kiến bác sĩ thế nào?Tatoeba #1078279
- Voglio dire una cosa. Tôi có một điều muốn nói.Tatoeba #1748496
- Cosa vuoi studiare all'università? Bạn muốn học gì ở trường đại học.Tatoeba #1752342
- Il denaro rappresenta il valore delle cose possedute. Tiền là tượng trưng cho giá trị của cải.Tatoeba #1154110
- Non chiedete cosa pensano. Chiedete cosa fanno. Đừng hỏi họ nghĩ gì . Hãy hỏi họ làm gì (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4457
- Cosa sarebbe il mondo senza le donne? Thế giới sẽ như thế nào nếu không có phụ nữ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thing, matter; what's-her-name
- Đại từ what?; what!
Câu hỏi thường gặp
cosa nghĩa là gì?
cosa (danh từ, đại từ) nghĩa là vật, thứ, việc, chuyện.
cosa là giống đực hay giống cái?
cosa là danh từ giống cái: la cosa, số nhiều le cose.