TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

che cosa

/ke‿kˈkɔ.za/ giọng máy của trình duyệt

che cosa nghĩa là gì, cái gì.

Nghĩa của che cosa

Đại từ

  1. Gì, cái gì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ what (interrogative pronoun)

Câu hỏi thường gặp

che cosa nghĩa là gì?

che cosa (đại từ) nghĩa là gì, cái gì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.