corvo
đi với mạo từ: il corvo · số nhiều: i corvi
corvo nghĩa là quạ.
Nghĩa của corvo
Danh từ · giống đực
- Quạ.
Cụm từ, thành ngữ với corvo
- corvo imperiale — Quạ.
Câu ví dụ với corvo
- I corvi sono neri. Quạ màu đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2556995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raven, crow, rook
Câu hỏi thường gặp
corvo nghĩa là gì?
corvo (danh từ) nghĩa là quạ.
corvo là giống đực hay giống cái?
corvo là danh từ giống đực: il corvo, số nhiều i corvi.