corto
corto nghĩa là ngắn, thấp, lùn.
Cũng là một dạng biến đổi của cortometraggio — Phim ngắn.
Nghĩa của corto
Tính từ
- Ngắn.
- Thấp, lùn.
Dạng từ của corto
| Giống cái số ít | corta |
| Giống đực số nhiều | corti |
| Giống cái số nhiều | corte |
| So sánh nhất | cortissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corto
Trái nghĩa
Câu ví dụ với corto
- Lui è a corto di energie. Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3416729
- Sono a corto di idee. Tôi đang hết ý tưởng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388775
- Sono a corto di parole. Tôi hết lời để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565603
- È a corto di energie. Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3416728
- La vita è troppo corta. Cuộc đời quá ngắn ngủi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3744971
- I conigli hanno le orecchie lunghe e la coda corta. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1852470
- La lista è corta. Danh sách này ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ short
Câu hỏi thường gặp
corto nghĩa là gì?
corto (tính từ) nghĩa là ngắn, thấp, lùn.