TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

corto

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkor.to/ giọng máy của trình duyệt

corto nghĩa là ngắn, thấp, lùn.

Cũng là một dạng biến đổi của cortometraggio — Phim ngắn.

Nghĩa của corto

Tính từ

  1. Ngắn.
  2. Thấp, lùn.

Dạng từ của corto

Giống cái số ítcorta
Giống đực số nhiềucorti
Giống cái số nhiềucorte
So sánh nhấtcortissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corto

Trái nghĩa

Câu ví dụ với corto

  • Lui è a corto di energie. Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3416729
  • Sono a corto di idee. Tôi đang hết ý tưởng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388775
  • Sono a corto di parole. Tôi hết lời để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565603
  • È a corto di energie. Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3416728
  • La vita è troppo corta. Cuộc đời quá ngắn ngủi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3744971
  • I conigli hanno le orecchie lunghe e la coda corta. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1852470
  • La lista è corta. Danh sách này ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14035951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ short

Câu hỏi thường gặp

corto nghĩa là gì?

corto (tính từ) nghĩa là ngắn, thấp, lùn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.