TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

gaio

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của gaio

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gay, cheerful, happy; bright (colours/colors)

Dạng từ của gaio

Giống cái số ítgaia
Giống đực số nhiềugai
Giống cái số nhiềugaie

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.