Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ C
1.683 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/9
- c'era una voltangày xửa ngày xưa
- cabinabuồng riêng
- cabina di pilotaggiobuồng lái
- cabina telefonicabuồng điện thoại
- cablarekết nối
- cacaređi ỉa, đi tiêu
- cacca
- cacciasự săn bắn
- cacciaresăn bắn, đuổi, rượt
- cacciatorengười đi săn, thợ săn
- cacciatorpedinieretàu khu trục, khu trục hạm
- cacciavitechìa vít, tuộc vít
- caccolacứt mũi, gỉ mũi
- cachebộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm
- cachihồng, quả hồng vàng, màu kaki
- caciopho mát, phó mát
- caciodolcebánh kem, bánh pho mát
- caciotortabánh kem, bánh pho mát
- cactusxương rồng
- cadaverexác, thi thể
- caderengã, té, chết
- cadmiocađimi
- caduta
- Cafarnaocaphácnaum
- caffeinacafêin, cà phê tinh
- caffetteriatiệm cà phê, quán cà phê, căng tin
- caffettieracà phê nồi
- caffolẻ
- caffèmàu cà phê, cà phê
- caffè americanocà phê đen
- caffè freddocà phê đá, cà phê sữa đá
- caffè solubilecà phê có liền, cà phê dùng ngay
- cafonenông dân
- cagna
- cagnettochó con, cún
- cagnolinochó con, cún
- caimanocá sấu
- calamaiolọ mực, bình mực
- calamaromực ống
- calamitanam châm
- calamitàtai hoạ
- calamondinotắc, quất
- calandrasơn ca calandra
- calare
- calatasự xâm lược, sự xâm chiếm
- calavernasương muối
- calaziochắp
- calcagnogót, gót chân
- calcaralò vôi
- calcaregiẫm, đá vôi
- calcevôi
- calcedoniochan-xe-đon
- calcestruzzobê tông
- calcettobi lắc, banh bàn
- calciaređá
- calcinculođu quay, đu quay dây văng
- calciođòn đá, cú đá, bóng đá
- calcio americanobóng bầu dục
- calcio di rigoređá phạt, đá phạt đền
- calcio statunitensebóng bầu dục
- calciobalillabi lắc, banh bàn
- calcolaretính toán, tính
- calcolatoremáy vi tính, máy điện toán
- calcolatore domesticomáy tính gia đình
- calcolatore fissomáy tính để bàn
- calcolatore personalemáy tính cá nhân
- calcolatore portatilemáy tính xách tay, láp-tóp
- calcolatricemáy tính cầm tay, máy tính cơ khí, máy tính tương tự
- calcolotính toán
- calcolo renalesỏi thận
- caldaianồi, vạc
- calderonenồi, vạc
- caldoấm, nóng, hơi nóng
- caleidoscopiokính vạn hoa
- calendariolịch
- calendario gregorianotây lịch, công lịch
- calendario lunareâm lịch
- calendolahoa vạn thọ
- calibroca líp, cỡ, bản mẫu
- caliceđài hoa
- califfatovương triều hồi giáo
- Californiaca li, ca-li-phoóc-ni-a
- caliginelọ, nghẹ
- callehẻm
- calligrafiachữ viết tay, bút pháp, thư pháp
- calligraficothư pháp
- calligrafonhà thư pháp
- callochai
- calmarelàm dịu, xoa dịu, bình tĩnh lại
- calmođứng, đơ
- calorehơi nóng
- caloriaca-lo
- calpestaregiẫm
- calvariocanvê
- calviziehói đầu
- calvotrọc, hói
- calzavớ, tất
- calzantemuỗng giày, đón gót
- calzascarpemuỗng giày, đón gót
- calzatoiomuỗng giày, đón gót
- calzaturagiày dép, giày
- calzinovớ, tất
- calzolaiothợ đóng giày
- calzoniquần lót dài, quần
- Camcham
- camaleontetắc kè hoa, tắc kè bông
- cambiamento
- cambiamento climaticobiến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu
- cambiaretrao đổi, thay đổi, đổi
- cambiare di manothay tay, đổi chủ
- cambiare ideađổi ý, thay đổi ý định
- cambiare le carte in tavolalật ngược thế cờ
- cambiavalutequầy đổi tiền
- cambiođổi, quy đổi, ban
- Cambogiacam-pu-chia, căm bốt
- cambogianocăm bốt, cao miên
- cameliahoa chè, hoa trà
- camerabuồng, phòng, phòng ngủ
- camera a gasbuồng khí
- camera d'ariasăm, ruột
- camera da lettophòng ngủ, buồng ngủ
- camera di commerciophòng thương mại
- camera mortuarianhà xác
- camerataphòng ngủ
- cameratismotình bạn
- camerierađầy tớ gái, hầu gái
- camerierengười hầu bàn, chị hầu bàn
- camerlengonhiếp chính, hồng y nhiếp chính
- Camerunca-mơ-run
- camiciaáo sơ mi, sơ mi
- caminettolò sưởi
- caminolò sưởi, ống khói
- camionxe tải
- cammellolạc đà
- camminaređi, đi bộ
- camminatasự đi dạo
- camminođường đi, đường lối, con đường
- camolangài, bướm đêm
- campagnamiền quê, nông thôn, chiến dịch
- campagnolochuột đồng
- campanachuông
- campanellochuông cửa
- campeggiocắm trại
- campionatochức vô địch
- campionequán quân, nhà vô địch, mẫu vật
- campocánh đồng, ruộng
- campo da calciosân bóng đá
- campo da tennissân quần vợt
- campo di battagliachiến trường, chiến địa
- campo di concentramentotrại tập trung
- campo di visibilitàtrường thị giác
- campo elettricođiện trường
- campo magneticotừ trường
- campo minatobãi mìn
- campo vettorialetrường vector
- can che abbaia non mordethùng rỗng kêu to
- Canadaca-na-đa, gia nã đại
- canadesengười ca-na-đa, ca-na-đa
- canagliakẻ tàn ác
- canalekênh, kênh đào
- canale di scolorãnh
- canapacần sa, cây gai dầu
- canapigliavịt cánh trắng
- canapèđi văng, đi-văng
- canarinochim tước, chim bạch yến
- canariochim tước, chim bạch yến
- cancellarexóa, gạch
- cancelleriavăn phòng phẩm
- cancellettodấu thăng, dấu băm
- cancellieretể tướng, thủ tướng
- cancellocổng
- cancrenabệnh thối hoại
- Cancroung thư, cự giải, bắc giải
- candelanến, đèn cầy
- candelabrođế nến, đế đèn cầy
- candelieređế nến, đế đèn cầy
- candidarsiứng cử
- candidatoứng cử viên
- candidaturađơn xin, đơn
- candidongờ nghệch, ngây thơ
- canechó, cẩu, khuyển
- cane d'acquachó lội nước
- canestrogiỏ, rổ
- canforalong não, chương não
- cangurocăng-gu-ru, chuột túi
- caninorăng nanh
- cannanòng, cần, cần câu
- canna da pescacần câu, cần
- cannaređánh hỏng
- cannellacây quế, quế
- cannibalismoăn thịt đồng loại
- cannicciosậy
- cannocchialekính thiên văn, kính viễn vọng
- cannoloống nhỏ
- cannonepháo, đại pháo, đại bác
- cannucciaống hút
- canoaxuồng
- canonizzarephong thánh, tuyên thánh
- canottaáo mai ô, áo may ô
- canottieraáo mai ô, áo may ô