TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

canna da pesca

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la canna da pesca · số nhiều: le canne da pesca

canna da pesca nghĩa là cần câu, cần.

Nghĩa của canna da pesca

Danh từ · giống cái

  1. Cần câu.
  2. Cần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishing rod, fishing pole

Câu hỏi thường gặp

canna da pesca nghĩa là gì?

canna da pesca (danh từ) nghĩa là cần câu, cần.

canna da pesca là giống đực hay giống cái?

canna da pesca là danh từ giống cái: la canna da pesca, số nhiều le canne da pesca.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.