canna
đi với mạo từ: la canna · số nhiều: le canne
canna nghĩa là nòng, cần, cần câu.
Cũng là một dạng biến đổi của cannare — Đánh hỏng.
Nghĩa của canna
Danh từ · giống cái
- Nòng.
- Cần, cần câu.
Họ từ của canna
Cụm từ, thành ngữ với canna
- canna da pesca — Cần câu.
Câu ví dụ với canna
- Del fumo si stava alzando dalla canna fumaria. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4732838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cane; barrel (of a gun); rod; tube, pipe (on a pump organ or a trachea); chute; joint; traditional unit of measure
Câu hỏi thường gặp
canna nghĩa là gì?
canna (danh từ) nghĩa là nòng, cần, cần câu.
canna là giống đực hay giống cái?
canna là danh từ giống cái: la canna, số nhiều le canne.