TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

canna

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkan.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la canna · số nhiều: le canne

canna nghĩa là nòng, cần, cần câu.

Cũng là một dạng biến đổi của cannare — Đánh hỏng.

Nghĩa của canna

Danh từ · giống cái

  1. Nòng.
  2. Cần, cần câu.

Họ từ của canna

Cụm từ, thành ngữ với canna

Câu ví dụ với canna

  • Del fumo si stava alzando dalla canna fumaria. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4732838

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cane; barrel (of a gun); rod; tube, pipe (on a pump organ or a trachea); chute; joint; traditional unit of measure

Câu hỏi thường gặp

canna nghĩa là gì?

canna (danh từ) nghĩa là nòng, cần, cần câu.

canna là giống đực hay giống cái?

canna là danh từ giống cái: la canna, số nhiều le canne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.