calcolo
đi với mạo từ: il calcolo · số nhiều: i calcoli
calcolo nghĩa là tính toán.
Cũng là một dạng biến đổi của calcolare — Tính toán, tính.
Nghĩa của calcolo
Danh từ · giống đực
- Tính toán.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calcolo
Đồng nghĩa
Họ từ của calcolo
Cụm từ, thành ngữ với calcolo
- calcolo renale — Sỏi thận.
Câu ví dụ với calcolo
- Penso di aver fatto male i calcoli. Tôi nghĩ là tôi tính nhầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3548964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calculus; computation, calculation, estimate, reckoning (calculation); calculus, stone, gravel
Câu hỏi thường gặp
calcolo nghĩa là gì?
calcolo (danh từ) nghĩa là tính toán.
calcolo là giống đực hay giống cái?
calcolo là danh từ giống đực: il calcolo, số nhiều i calcoli.