TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

calcolo

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkal.ko.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il calcolo · số nhiều: i calcoli

calcolo nghĩa là tính toán.

Cũng là một dạng biến đổi của calcolare — Tính toán, tính.

Nghĩa của calcolo

Danh từ · giống đực

  1. Tính toán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calcolo

Đồng nghĩa

Họ từ của calcolo

Cụm từ, thành ngữ với calcolo

Câu ví dụ với calcolo

  • Penso di aver fatto male i calcoli. Tôi nghĩ là tôi tính nhầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3548964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calculus; computation, calculation, estimate, reckoning (calculation); calculus, stone, gravel

Câu hỏi thường gặp

calcolo nghĩa là gì?

calcolo (danh từ) nghĩa là tính toán.

calcolo là giống đực hay giống cái?

calcolo là danh từ giống đực: il calcolo, số nhiều i calcoli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.