calcolatrice
đi với mạo từ: la calcolatrice · số nhiều: le calcolatrici
calcolatrice nghĩa là máy tính cầm tay, máy tính cơ khí, máy tính tương tự.
Cũng là một dạng biến đổi của calcolatore — Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.
Nghĩa của calcolatrice
Danh từ · giống cái
- Máy tính cầm tay.
- Máy tính cơ khí, máy tính tương tự, dụng cụ tính toán.
- Người tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a (mechanical or electronic) device used for mathematical operations, calculator; female equivalent of calcolatore
Câu hỏi thường gặp
calcolatrice nghĩa là gì?
calcolatrice (danh từ) nghĩa là máy tính cầm tay, máy tính cơ khí, máy tính tương tự.
calcolatrice là giống đực hay giống cái?
calcolatrice là danh từ giống cái: la calcolatrice, số nhiều le calcolatrici.