calcolatore
danh từ giống đực
/kal.ko.laˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il calcolatore · số nhiều: i calcolatori
calcolatore nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.
Nghĩa của calcolatore
Danh từ · giống đực
- Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.
Dạng từ của calcolatore
| Giống cái | calcolatrice |
| Giống cái số nhiều | calcolatrici |
Cụm từ, thành ngữ với calcolatore
- calcolatore domestico — Máy tính gia đình.
- calcolatore fisso — Máy tính để bàn.
- calcolatore personale — Máy tính cá nhân.
- calcolatore portatile — Máy tính xách tay, láp-tóp.
- regolo calcolatore — Thước loga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calculating; shrewd, scheming
- Danh từ computer; calculating person, schemer
Câu hỏi thường gặp
calcolatore nghĩa là gì?
calcolatore (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.
calcolatore là giống đực hay giống cái?
calcolatore là danh từ giống đực: il calcolatore, số nhiều i calcolatori.