regolo calcolatore
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il regolo calcolatore · số nhiều: i regoli calcolatori
regolo calcolatore nghĩa là thước loga.
Nghĩa của regolo calcolatore
Danh từ · giống đực
- Thước loga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slide rule
Câu hỏi thường gặp
regolo calcolatore nghĩa là gì?
regolo calcolatore (danh từ) nghĩa là thước loga.
regolo calcolatore là giống đực hay giống cái?
regolo calcolatore là danh từ giống đực: il regolo calcolatore, số nhiều i regoli calcolatori.