TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

regolo calcolatore

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il regolo calcolatore · số nhiều: i regoli calcolatori

regolo calcolatore nghĩa là thước loga.

Nghĩa của regolo calcolatore

Danh từ · giống đực

  1. Thước loga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide rule

Câu hỏi thường gặp

regolo calcolatore nghĩa là gì?

regolo calcolatore (danh từ) nghĩa là thước loga.

regolo calcolatore là giống đực hay giống cái?

regolo calcolatore là danh từ giống đực: il regolo calcolatore, số nhiều i regoli calcolatori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.