calcolatore personale
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il calcolatore personale · số nhiều: i calcolatori personali
calcolatore personale nghĩa là máy tính cá nhân.
Nghĩa của calcolatore personale
Danh từ · giống đực
- Máy tính cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personal computer
Câu hỏi thường gặp
calcolatore personale nghĩa là gì?
calcolatore personale (danh từ) nghĩa là máy tính cá nhân.
calcolatore personale là giống đực hay giống cái?
calcolatore personale là danh từ giống đực: il calcolatore personale, số nhiều i calcolatori personali.