stima
/ˈsti.ma/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la stima · số nhiều: le stime
stima nghĩa là ước lượng.
Cũng là một dạng biến đổi của stimare — Ước lượng.
Nghĩa của stima
Danh từ · giống cái
- Ước lượng.
Họ từ của stima
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respect; estimate, valuation; esteem
Câu hỏi thường gặp
stima nghĩa là gì?
stima (danh từ) nghĩa là ước lượng.
stima là giống đực hay giống cái?
stima là danh từ giống cái: la stima, số nhiều le stime.