cambogiano
/kam.boˈd͡ʒa.no/ giọng máy của trình duyệt
cambogiano nghĩa là căm bốt, cao miên.
Nghĩa của cambogiano
Tính từ
- Căm bốt, cao miên.
Dạng từ của cambogiano
| Giống cái số ít | cambogiana |
| Giống đực số nhiều | cambogiani |
| Giống cái số nhiều | cambogiane |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Cambodian
- Danh từ Cambodian; the Cambodian language
Câu hỏi thường gặp
cambogiano nghĩa là gì?
cambogiano (tính từ) nghĩa là căm bốt, cao miên.