cabina di pilotaggio
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cabina di pilotaggio · số nhiều: le cabine di pilotaggio
cabina di pilotaggio nghĩa là buồng lái.
Nghĩa của cabina di pilotaggio
Danh từ · giống cái
- Buồng lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cockpit (of an aircraft); flight deck
Câu hỏi thường gặp
cabina di pilotaggio nghĩa là gì?
cabina di pilotaggio (danh từ) nghĩa là buồng lái.
cabina di pilotaggio là giống đực hay giống cái?
cabina di pilotaggio là danh từ giống cái: la cabina di pilotaggio, số nhiều le cabine di pilotaggio.