TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cabina di pilotaggio

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la cabina di pilotaggio · số nhiều: le cabine di pilotaggio

cabina di pilotaggio nghĩa là buồng lái.

Nghĩa của cabina di pilotaggio

Danh từ · giống cái

  1. Buồng lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cockpit (of an aircraft); flight deck

Câu hỏi thường gặp

cabina di pilotaggio nghĩa là gì?

cabina di pilotaggio (danh từ) nghĩa là buồng lái.

cabina di pilotaggio là giống đực hay giống cái?

cabina di pilotaggio là danh từ giống cái: la cabina di pilotaggio, số nhiều le cabine di pilotaggio.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.