TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

caccia

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈkat.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la caccia · số nhiều: le cacce

caccia nghĩa là sự săn bắn.

Cũng là một dạng biến đổi của cacciare — Săn bắn.

Nghĩa của caccia

Danh từ · giống cái

  1. Sự săn bắn.

Câu ví dụ với caccia

  • Il cane da caccia si diresse verso il bosco. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730154
  • Il cane da caccia si è diretto verso il bosco. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunting; shooting; look out; pursuit; destroyer (warship); fighter (aircraft)

Câu hỏi thường gặp

caccia nghĩa là gì?

caccia (danh từ) nghĩa là sự săn bắn.

caccia là giống đực hay giống cái?

caccia là danh từ giống cái: la caccia, số nhiều le cacce.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.