TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

candidato

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kan.diˈda.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il candidato · số nhiều: i candidati

candidato nghĩa là ứng cử viên.

Nghĩa của candidato

Danh từ · giống đực

  1. Ứng cử viên.

Dạng từ của candidato

Giống cáicandidata

Họ từ của candidato

Câu ví dụ với candidato

  • I candidati devono avere meno di trent'anni. Ứng viên phải dưới ba mươi tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candidate; applicant; pretender

Câu hỏi thường gặp

candidato nghĩa là gì?

candidato (danh từ) nghĩa là ứng cử viên.

candidato là giống đực hay giống cái?

candidato là danh từ giống đực: il candidato, số nhiều i candidati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.