camminata
đi với mạo từ: la camminata · số nhiều: le camminate
camminata nghĩa là sự đi dạo.
Nghĩa của camminata
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Sự đi dạo.
Câu ví dụ với camminata
- In caso di incendio, camminate, non correte. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839812
- Non leggete mentre camminate. Đừng có vừa đi vừa đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1319571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walk, especially a long one; style of walking; room with a fireplace; a spacious room
Câu hỏi thường gặp
camminata nghĩa là gì?
camminata (danh từ) nghĩa là sự đi dạo.
camminata là giống đực hay giống cái?
camminata là danh từ giống cái: la camminata, số nhiều le camminate.